ép nài

Học thuật
Thân thiện
ép nài

Một người bạn đang ép nài người kia ăn thêm một miếng bánh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố nói để người khác phải theo ý mình: Hành động cố gắng thuyết phục, yêu cầu một cách dai dẳng gây áp lực khiến người khác phải đồng ý hoặc làm theo điều mình muốn, bất chấp sự miễn cưỡng hoặc không muốn của họ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy cứ ép nài tôi uống thêm chén rượu tôi đã từ chối. (Anh ấy cứ cố nài tôi uống thêm chén rượu tôi đã từ chối.)
    • Đừng ép nài con trẻ học quá nhiều, hãy để chúng thời gian vui chơi. (Đừng cố bắt buộc con trẻ học quá nhiều, hãy để chúng thời gian vui chơi.)
    • ấy ép nài tôi vào hợp đồng ngay lập tức. ( ấy cố thuyết phục tôi vào hợp đồng ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ép nài" thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự áp đặt, thiếu tôn trọng ý muốn của đối phương. Hành động này vượt quá mức thuyết phục thông thường có thể gây khó chịu.
    • Việc ép nài người khác làm điều họ không muốn hành động thiếu tế nhị.
  • Có thể dùng để miêu tả sự cố chấp, nài nỉ đến mức gần như bắt buộc.
    • Sự ép nài quá đáng của anh ta khiến cảm thấy bức bối.
Biến thể từ gần giống
  • Nài ép (động từ): Đây biến thể trật tự từ của "ép nài", cùng nghĩa.
    • Anh ta nài ép tôi phải đồng ý.
  • Nài nỉ (động từ): Nhấn mạnh vào việc van xin, thuyết phục một cách thiết tha, nhưng ít hàm ý áp lực mạnh như "ép nài".
    • Cậu nài nỉ mẹ mua cho món đồ chơi.
  • Thúc ép (động từ): Tạo áp lực, thúc giục mạnh mẽ để hoàn thành việc đó, thường trong công việc hoặc thời hạn.
    • Ông chủ thúc ép nhân viên hoàn thành báo cáo.
Từ đồng nghĩa
  • Cưỡng ép: Dùng lực hoặc quyền lực để bắt buộc (mạnh hơn "ép nài").
  • Bắt buộc: Bắt phải làm theo, không sự lựa chọn.
  • Nài xin: Khẩn khoản, van xin (thể hiện sự yếu thế hơn).
Từ trái nghĩa
  • Tự nguyện: Tự mình muốn làm, không bị ai tác động.
  • Khuyên giải: Khuyên nhủ để người khác bớt căng thẳng hoặc từ bỏ ý định.
  • Tôn trọng: Tôn trọng ý kiến quyết định của người khác.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Ép nài quá đáng: Hành động ép buộc, nài nỉ vượt quá giới hạn chấp nhận được.
    • Sự ép nài quá đáng của khách hàng khiến nhân viên bối rối.
  • Ép duyên (thành ngữ): Ép buộc một cuộc hôn nhân (thường dùng trong văn chương, cổ tích).
    • Câu chuyện về người con gái bị cha mẹ ép duyên.
ép nài

Một người bạn đang ép nài người kia ăn thêm một miếng bánh.

  1. đg. Cố nói để người khác phải theo ý mình.

Proverbs and Idioms